THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
Stt |
Tên |
Ngành
nghề |
Vốn
đầu tư(USD) |
Số lô |
Tổng
DT
( m2 ) |
Ghi
chú |
1 |
Kachiboshi
Nhật Bản |
Găng tay bảo hộ lao động |
3,000,000 |
2 |
4,900.84 |
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
2 |
Fuji Impulse
Nhật Bản |
Máy
đóng gói |
1,500,000 |
2 |
8,197.99
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
3 |
SaigonPrecison
Nhật Bản |
Lõi đột và khuôn dập |
5,000,000 |
3 |
13,200.00
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
4 |
NisseiElectric
Nhật Bản |
Dây điện và cáp điện |
33,300,000 |
4 |
19,244.20
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
5 |
Top Vision
Đài Loan |
Khung ảnh kim loại, văn
phòng phẩm |
3,000,000 |
2 |
10,561.30
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
6 |
Latek
Đài Loan |
Giày da |
12,000,000 |
3 |
17,223.85 |
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
7 |
Thái Thuận
Đài Loan |
May mặc |
1,000,000 |
1 |
5,057.28
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
8 |
C-C
Đài Loan |
Đồ gỗ |
2,500,000 |
2 |
10,681.97
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
9 |
Trung Nhất
Đài Loan |
Thiết bị điện bằng nhựa |
1,000,000 |
1 |
2,407.70
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
10 |
Super Giant
Đài Loan |
Bút các loại |
5,000,000 |
4 |
20,000.00
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
11 |
Jye Shing
Đài Loan |
Khuôn đế giày |
6,000,000 |
5 |
17,696.00 |
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
12 |
Charm Ming
Đài Loan |
Ống nối thép chữ T, ống
nối cong giảm, chụp |
1,800,000 |
2 |
9,303.35
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
13 |
Astro
Hàn Quốc |
Hành lý |
3,273,746 |
2 |
13,719.28
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
14 |
Dae Yun
Hàn Quốc |
Giày thể thao |
2,000,000 |
2 |
10,246.00
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
15 |
Danu
Hàn Quốc |
Thú nhồi bông |
2,200,000 |
3 |
16,334.24 |
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
16 |
Yujin
Hàn Quốc |
Đồ gia dụng bằng thép không
rỉ |
4,200,000 |
2 |
12,000.00
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
17 |
Fenix
Hồng Kông |
Sản phẩm đan, dệt kim |
1,000,000 |
1 |
6,000.00
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
18 |
Freetrend
Hồng Kông |
Giày thể thao |
50,000,000 |
20 |
109,707.98 |
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
19 |
Kollan
Hồng Kông |
May mặc |
3,400,000 |
5 |
13,061.34 |
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
20 |
Hugo Knit
Hồng Kông |
May mặc |
2,600,000 |
2 |
6,201.13
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
21 |
Lyntex
Hồng Kông |
May mặc |
3,000,000 |
1 |
5,588.84
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
22 |
Sagawa
Hồng Kông |
Dịch vụ kho vận, kho đóng
ghép hàng lẻ (CFS) |
1,500,000 |
2 |
20,000.00
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
23 |
Sung Shin
Hồng Kông |
Khuôn đế giày & phụ
kiện |
10,000,000 |
4 |
17,426.64 |
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
24 |
Domex
Hồng Kông |
May mặc |
2,000,000 |
2 |
10,389.99
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
25 |
Xuân
Hòa
Việt Nam |
Đồ
gỗ nội thất
|
1,000,000 |
1 |
2,487.87
|
Đã có GPĐT |
|
26 |
Theodore Alexander
Philippines |
Vật dụng nội thất, giả cổ,
các mặt hàng trang trí |
3,400,000 |
8 |
31,158.79 |
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
27 |
Upgain
Quần đảo Virgin (Anh) |
May mặc |
5,000,000 |
3 |
16,907.43
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
28 |
Minigold
Quần đảo Virgin (Anh) |
Đồà gỗ |
2,000,000 |
2 |
9,411.81
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
29 |
Kreves
Mỹ |
Đồ gia dụng bằng thép không
rỉ |
3,500,000 |
1 |
6,889.12 |
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
30 |
Tobu
Trung
Quốc |
Nông sản, Võ
nhựa thiết bị điện tư |
2,500,000 |
1 |
2,241.89
|
Đã có GPĐT |
|
31 |
Vietcombank
Việt Nam |
Ngân hàng |
|
1 |
500.00
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
32 |
BIDV - Ngân hàng đầu tư phát triển VN
Việt Nam |
Ngân hàng |
|
|
100.00
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
33 |
TT kiểm định an toàn khu
vực II
Việt Nam |
Kiểm định an toàn |
500,000 |
1 |
2,414.36
|
Đã có GPĐT |
Đang hoạt động |
TC |
33 công ty & 2 ngân
hàng |
181,573,746 |
97 |
|
459,330.92 |
|
|
|
|