|
Master
plan of
Linh Trung Export Processing Zone III |
THÔNG TIN KHÁCH
HÀNG
| Stt |
Tên |
Ngành nghề |
Vốn
đầu tư
(USD) |
Số
lô |
Tổng
DT (m2) |
Ghi chú |
|
1 |
CAPITAL TEXTILES
Singapore |
Sản xuất và
gia công chỉ may |
1,200,000 |
2 |
10,783.78 |
Đã có GPĐT
|
Thuê đất, KCN |
Đang hoạt động |
|
2 |
S.A. GARMENT FINISHING
Malaysia |
Giặt hàng may mặc |
1,800,000 |
2 |
10,800.960 |
Đã có GPĐT
|
Thuê đất,
NXTC, KCN |
Đang hoạt động |
|
3 |
HUA XING
Hông kông |
Sản xuất quẹt ga |
2,000,000 |
3 |
16,355.09 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
4 |
MAX FORTUNE
Hông kông |
Giấy gói quà |
300,000 |
3 |
13,884,69 |
Đã có GPĐT |
Đất NX-KCN |
Đang hoạt động |
|
5 |
ASGIT
Indonesia |
Khung hình |
650,000 |
1 |
2,833,75 |
Đã có GPĐT |
Đất NX-KCN |
Đang hoạt động |
|
6 |
KATAGIRI INDUSTRY
Nhật |
Nhựa |
1,000,000 |
2 |
5,567,50 |
Đã có GPĐT |
Đất NX-KCN |
Đang hoạt động |
|
7 |
SAIGLASS-HCM-VN
Úc |
Kính chắn gió |
600,000 |
2 |
5,539,91 |
Đã có GPĐT |
NX-KCN |
Đang hoạt động |
|
8 |
VINKEMS
Việt Nam |
Chất phụ da xây dựng |
320,000 |
|
5,099,38 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
9 |
HTH
Việt Nam |
Van máy bơm nước |
190,000 |
1 |
2,725,01 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
10 |
MEE JOO VINA
Hàn Quốc |
Đế giày |
800,000 |
1 |
5,400,48 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
11 |
ACE (VIỆT NAM)
Thái Lan |
Máy bơm |
600,000 |
1 |
2,549,69 |
Đã có GPĐT |
NX-KCN |
Đang hoạt động |
|
12 |
NIFCO
Hàn Quốc
|
Khóa nhựa |
2,000,000 |
1 |
9,511,05 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
13 |
TAMI
Hàn Quốc |
Chế biến da |
400,000 |
1 |
2,725,01 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
14 |
DOU POWER
Canada |
May mặc |
2,000,000 |
2 |
10,800,95 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
15 |
CHEN CHIA SHENG
Đài Loan |
Cơ khí |
1,500,000 |
1 |
5,400,48 |
Đã có GPĐT |
Đất NX-KCN |
Đang hoạt động |
|
16 |
JIN XING
Trung Quốc |
Chỉ may |
400,000 |
1 |
2,549,69 |
Đã có GPĐT |
NX-KCN |
Đang hoạt động |
|
17 |
NEWAY
Hàn Quốc
|
Sản
phẩm săn sóc sắc đẹp |
700,000 |
1 |
5,399,70 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang xây dựng |
|
18 |
PLAYLOUD
Malaysia |
May mặc |
1,000,000 |
1 |
5,567,50 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
19 |
HANSAE T N
Hàn Quốc |
May mặc |
4,900,000 |
12 |
133,642,44 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
20 |
THAIKK
Thái Lan |
Keo |
900,000 |
2 |
8,351,25 |
Đã có GPĐT |
Đất NX-KCN |
Đang hoạt động |
|
21 |
BƯU ĐIỆN TN-CHI NHÁNH
Việt Nam |
Bưu điện |
100,000 |
1 |
500,00 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
22 |
MAO-KO
Đài Loan |
Sản phẩm cơ khí |
1,000,000 |
1 |
9,498,30 |
Đã có GPĐT |
Đất KCX |
Đang hoạt động |
|
23 |
HAN VIET RUBBER ROLL
Hàn Quốc |
Trục cao su |
2,500,000 |
1 |
2,549,69 |
Đã có GPĐT |
NX-KCN |
Đang hoạt động |
|
24 |
A SOEN
Việt Nam |
Áo cưới |
320,000 |
1 |
5,567,50 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
25 |
OPODIS
Việt Nam |
Dược liệu |
1,200,000 |
1 |
8,287,50 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
26 |
ICHIHIRO VIET NAM
Nhật Bản |
Khăn lông |
3,000,000 |
2 |
19,505,35 |
Đã có GPĐT |
Đất KCX |
Đang hoạt động |
|
27 |
SEWELL
Đài Loan |
Xe sợi |
1,000,000 |
2 |
5,099,38 |
Đã có GPĐT |
NX-KCN |
Đang hoạt động |
|
28 |
QING DAO JIFA
Trung Quốc |
May mặc |
3,000,000 |
2 |
18,667,60 |
Đã có GPĐT |
Đất NX-KCN |
Đang hoạt động |
|
29 |
PHOENIX
Trung Quốc |
Vật liệu vẽ |
850,000 |
4 |
27,434,43 |
Đã có GPĐT |
NX-KCX |
Đang hoạt động |
|
30 |
NEO
Việt Nam |
Cơ khí xây dựng |
150,000 |
1 |
2,783,50 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
31 |
PHUONGHOANG
Việt Nam |
Cơ khí xây dựng |
300,000 |
1 |
5,544,89 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
32 |
AMPAC
USA |
Túi |
700,000 |
2 |
12,047,99 |
Đã có GPĐT |
NX-EPZ |
Đang hoạt động |
|
33 |
YANTAI MOON
Trung Quốc |
Máy lạnh, máy nén khí |
5,520,000 |
1 |
12,625,19 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
34 |
SAL
Trung Quốc |
Đèn cầy |
250,000 |
1 |
5.667,50 |
Đã có GPĐT |
NX-IP |
Đang hoạt động |
|
35 |
SUNRISE STATIONERY
Trung Quốc |
Văn phòng phẩm |
4,900,000 |
3 |
28,675,61 |
Đã có GPĐT |
Đất-EPZ |
Đang hoạt động |
|
36 |
HIROMORI
Trung Quốc |
Thực phẩm |
1,000,000 |
1 |
2,549,69 |
Đã có GPĐT |
NX-KCX |
Đang hoạt động |
|
37 |
SINWOO KOREA
Hàn Quốc |
Dụng cụ golf |
3,500,000 |
2 |
20,004,69 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
38 |
DF ENTERPRISE
Trung Quốc |
Thước kẽ xây dựng |
500,000 |
1 |
2,833,75 |
Đã có GPĐT |
Đất-NX KCN |
Đang hoạt động |
|
39 |
BEST
BASE
Trung Quốc |
Đèn cầy |
2,000,000 |
4 |
26,196,90 |
Đã có GPĐT |
Đất-NX KCN |
Đang hoạt động |
|
40 |
OCEAN SKY
Singapore |
May mặc |
6,000,000
|
4
|
38,249,30
|
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
41
|
TAEDOO LEATHER Hàn
Quốc
|
Da PE
|
650,000
|
1
|
9,180.00
|
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động
|
|
42
|
THREE SHEEP Trung
Quốc
|
Nhựa và
Cao Su
|
350,000
|
1
|
2,549.69
|
Đã có GPĐT |
NX KCN |
Đang hoạt động
|
|
43
|
KIYOKAWA Nhật
bản
|
Phụ liệu may mặc
|
450,000
|
1
|
2,492.32
|
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động
|
|
44
|
MIRAE Hàn
Quốc
|
Vải sợi
|
600,000
|
1
|
2,492.33
|
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động
|
|
45
|
TAY PHU QUY Việt
Nam
|
Gia công
giấy
|
200,000
|
2
|
10,800.95
|
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
46
|
HIALIANG Trung
Quốc
|
Gia công
đồng ống và đồng miếng
|
5,000.000
|
3
|
28,615.93
|
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
47
|
SUJIASTEEL
PIPE Trung
Quốc
|
SX,
gia công các loại thép
|
10,000.000
|
2
|
19,200.86
|
Đã có GPĐT
|
NX KCN |
Đang xây
dựng
|
|
48
|
ĐỨC TÍN Trung Quốc
|
Gia công
da
|
14,000.000
|
3
|
30,150.00
|
Đã có GPĐT
|
Đất KCX |
Đang hoạt động
|
|
49 |
TEJING
Trung Quốc |
Các chất từ vôn phơ ram |
5,000,000 |
1 |
9,300.10 |
Đã có GPĐT |
Đất KCX |
Đang hoạt động |
|
50 |
YONGJIN CABLE
Trung Quốc |
Dây cáp điện |
3,000,000 |
4 |
44,576.80 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
51 |
RARE DRAGAN
Úc |
Đồ gỗ nội thất trang trí |
1,000,000 |
1 |
9,550.00 |
Đã có GPĐT |
Đất-EPZ |
Đang hoạt động |
|
52 |
RIZHAO DANUO
Trung Quốc |
Túi xách nhựa |
1,500,000 |
1 |
9,550.00 |
Đã có GPĐT |
Đất-EPZ |
Chưa xây dựng |
|
53 |
VU HOANG |
Hóa Chất
|
500,000 |
1 |
12,298.00 |
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
54
|
PHU QUANG
|
Mút xốp
|
1.000.000
|
1
|
9,180.30
|
Đã có GPĐT
|
Đất KCN |
Đang hoạt động
|
|
55
|
HUA DA
|
Túi xách
nhựa
|
6,600,000
|
2
|
19,583.01
|
Đã có GPĐT
|
Đất KCX |
Đang hoạt động |
|
56
|
PTS UNION
|
Màn phòng
tắm, vải không dệt
|
3,000,000
|
4
|
38,648.71
|
Đã có GPĐT
|
Đất KCX |
Đang hoạt động |
|
57
|
INTERPET Việt
Nam
|
Sản
phẩm nhựa
|
6,500,000
|
2
|
19,198.50
|
Đã có GPĐT
|
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
58
|
CHERRY YEAR
|
Sản xuất quẹt ga
|
300,000
|
2
|
6,261.73
|
Đã có GPĐT
|
NX, KCX
|
Đang hoạt động |
|
59
|
FAR EAST
|
Vòi nước,
thiết bị nhà tắm
|
15,000,000
|
10
|
103,795.31
|
Đã có GPĐT
|
Đất KCX |
Đang hoạt động |
|
60
|
TST
|
Thiết bị lạnh và
cách nhiệt
|
1,500,000
|
1
|
9,920.43
|
Đã có GPĐT
|
Đất KCN |
Đang hoạt động
|
|
61
|
TOPTIDE HUABANG
|
Phụ liệu may mặt
|
800,000
|
1
|
10,281.80
|
Đã có GPĐT
|
Đất KCX |
Chưa hoạt động |
|
62
|
JLZ PACKING
|
Bao tải
|
2,000,000
|
1
|
11,150.3
|
Đã có GPĐT
|
Đất KCX |
Đang hoạt động |
|
63
|
JINWOO
|
Tủ lạnh, tủ đông
|
1,500,000
|
1
|
9,189.30
|
Đã có GPĐT
|
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
64
|
TAN
NGUYEN PHUOC Việt
Nam
|
Giấy
carton
|
1,200,000
|
1
|
12,622.50
|
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Đang xây
dựng
|
|
65
|
NEW VISION
|
Bao bì phức
hợp
|
2,200,000
|
1
|
10,087.20
|
Đã có GPĐT
|
Đất KCN |
Đang hoạt động |
|
66
|
HOANG HAC
|
Bao bì phức
hợp
|
3,000,000
|
2
|
18,404.27
|
Đã có GPĐT |
Đất KCN |
Chưa xây dựng
|
|
67
|
D & D
|
Máy nén
khí
|
10,000,000
|
2
|
18,359.90
|
Đã có GPĐT |
Đất KCX |
Đang hoạt động
|
|
TC |
67 công
ty |
67 GPĐT, 61 công ty
đang họat động |
182,400,000 |
128 |
999,619.19 |
|
|
|
|
|
|